emotional state
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái cảm xúc: Tình trạng hoặc trạng thái tâm lý của một người tại một thời điểm cụ thể, được xác định bởi những cảm xúc đang chi phối họ. Nó mô tả tổng thể cảm giác, tâm trạng hoặc sự rung động nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her emotional state was fragile after hearing the sad news. (Trạng thái cảm xúc của cô ấy rất mong manh sau khi nghe tin buồn.)
- Meditation helps me achieve a calm and balanced emotional state. (Thiền giúp tôi đạt được một trạng thái cảm xúc bình tĩnh và cân bằng.)
- The therapist asked him to describe his current emotional state. (Nhà trị liệu yêu cầu anh ấy mô tả trạng thái cảm xúc hiện tại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a heightened emotional state": ở trong một trạng thái cảm xúc cao độ, dễ bị kích động.
- After the argument, she was in a heightened emotional state and needed time alone. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy ở trong trạng thái cảm xúc cao độ và cần thời gian ở một mình.)
"to assess one's emotional state": đánh giá trạng thái cảm xúc của ai đó.
- Teachers are trained to assess the emotional state of their students. (Giáo viên được đào tạo để đánh giá trạng thái cảm xúc của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Emotion (n): cảm xúc (một cảm giác cụ thể như vui, buồn, giận, sợ).
- Love and fear are powerful emotions. (Tình yêu và nỗi sợ hãi là những cảm xúc mạnh mẽ.)
Mood (n): tâm trạng (trạng thái cảm xúc kéo dài hơn, ít mãnh liệt hơn).
- He's in a good mood today. (Hôm nay anh ấy có tâm trạng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Frame of mind: tâm trạng, trạng thái tinh thần.
- State of mind: trạng thái tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ "emotional state")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "emotional state")
Noun
- trạng thái cảm xúc